truyền giống
Định nghĩa
- Động từ:
- Truyền lại nòi giống, làm cho thế hệ sau tiếp nối: "truyền giống" chỉ hành động sinh sản hoặc nhân giống để duy trì và phát triển nòi giống của sinh vật.
- Nhân giống cây trồng hoặc vật nuôi: Trong nông nghiệp và sinh học, "truyền giống" là quá trình tạo ra các cá thể mới từ cá thể bố mẹ nhằm bảo tồn hoặc cải thiện đặc tính di truyền.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Loài rùa biển truyền giống bằng cách đẻ trứng trên bãi cát. (Loài rùa biển sinh sản để duy trì nòi giống bằng cách đẻ trứng.)
- Nhà nông đã truyền giống lúa mới cho bà con trong vùng. (Nhà nông đã nhân giống lúa mới và phân phát cho bà con.)
Các cách sử dụng nâng cao
"truyền giống nhân tạo": quá trình thụ tinh hoặc nhân giống có sự can thiệp của con người.
- Kỹ thuật truyền giống nhân tạo giúp cải thiện chất lượng đàn bò sữa. (Con người can thiệp vào quá trình sinh sản để tăng năng suất.)
"thể truyền giống" (thực vật học): bộ phận của cây dùng để nhân giống vô tính, như củ, thân, lá.
- Thể truyền giống của khoai tây là củ. (Củ khoai tây được dùng để trồng cây mới.)
Biến thể và từ gần giống
Giống (danh từ): loại, nòi, dòng dõi của sinh vật.
- Giống lúa này rất chịu hạn. (Loại lúa này có khả năng chống chịu hạn tốt.)
Truyền (động từ): chuyển giao, đưa từ nơi này sang nơi khác hoặc từ thế hệ này sang thế hệ khác.
- Cha mẹ truyền cho con cái những đức tính tốt. (Cha mẹ để lại phẩm chất tốt cho con cái.)
Sinh sản (động từ): tạo ra thế hệ mới, đồng nghĩa gần với "truyền giống".
- Động vật sinh sản để duy trì nòi giống. (Động vật tạo ra con non để tiếp nối giống loài.)
Từ đồng nghĩa
- Nhân giống: tạo ra nhiều cá thể cùng loại từ cá thể ban đầu.
- Phối giống: cho giao phối để tạo ra thế hệ mới.
- Sinh sôi: phát triển và tăng số lượng.
Thành ngữ liên quan
- Truyền giống nòi: duy trì dòng dõi, tiếp nối huyết thống.
- Việc truyền giống nòi là trách nhiệm của mỗi gia đình. (Duy trì dòng dõi là bổn phận quan trọng.)